+

Meviflon

CHỈ ĐỊNH:
Điều trị các rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch và các triệu chứng của trĩ cấp.


THÀNH PHẦN:
Mỗi viên nén bao phim chứa:

  • Diosmin: 900 mg
  • Hesperidin: 900 mg
  • Tá dược: vừa đủ cho 1 viên

DẠNG BÀO CHẾ:
Viên nén bao phim.


ĐÓNG GÓI:

  • Hộp 1 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên

Thông tin sản phẩm

1. THÀNH PHẦN – MEVIFLON

Mỗi viên nén bao chứa:

Hoạt chất:
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế tương đương:

  • Diosmin: 450 mg
  • Flavonoid biểu thị bằng hesperidin: 50 mg

Tá dược:
Gelatin, magnesi stearat, natri lauryl sulfat, cellulose vi tinh thể, natri starch glycolat, talc, glycerol, macrogol 6000, sáp ong trắng, hypromellose, oxyd sắt đỏ (E172), titan dioxyd (E171), oxyd sắt vàng (E172).


2. CHỈ ĐỊNH

Thuốc có tác dụng:

  • Tăng trương lực tĩnh mạch (venotonic)
  • Bảo vệ mạch máu (tăng sức bền mao mạch)

Chỉ định:

  • Điều trị các rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch (phù chân, đau, cảm giác nặng chân)
  • Điều trị các triệu chứng liên quan đến cơn trĩ cấp

3. LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG

Đường dùng: Uống
Cách dùng: Uống trong bữa ăn

Suy tĩnh mạch:

  • 2 viên/ngày (1 viên buổi trưa, 1 viên buổi tối)

Cơn trĩ cấp:

  • 4 ngày đầu: 6 viên/ngày
  • 3 ngày tiếp theo: 4 viên/ngày

Trong mọi trường hợp, cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ.

Quá liều:
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều với MEVIFLON 500 mg.


4. CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.


5. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

Phân loại tần suất:

  • Rất thường gặp (≥1/10)
  • Thường gặp (≥1/100 đến <1/10)
  • Ít gặp (≥1/1.000 đến <1/100)
  • Hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000)
  • Rất hiếm (<1/10.000)
  • Chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có)

Rối loạn thần kinh:

  • Hiếm gặp: chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi

Rối loạn tiêu hóa:

  • Thường gặp: tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn
  • Ít gặp: viêm đại tràng
  • Chưa rõ: đau bụng

Rối loạn da và mô dưới da:

  • Hiếm gặp: phát ban, ngứa, mề đay
  • Chưa rõ: phù khu trú ở mặt, môi, mí mắt

Trường hợp đặc biệt:

  • Phù mạch (sưng đột ngột mặt, môi, miệng, lưỡi hoặc họng, có thể gây khó thở)

Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.


6. CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG

Thận trọng khi sử dụng:

  • Việc dùng thuốc trong cơn trĩ cấp không thay thế điều trị tại chỗ đặc hiệu
  • Nếu triệu chứng kéo dài, cần khám chuyên khoa hậu môn – trực tràng và đánh giá lại điều trị

Phụ nữ có thai và cho con bú:

  • Thai kỳ: Chưa ghi nhận tác dụng gây dị tật hoặc ảnh hưởng xấu trên người
  • Cho con bú: Không khuyến cáo do chưa có dữ liệu về bài tiết qua sữa mẹ

Khả năng sinh sản:
Không ghi nhận ảnh hưởng bất lợi trong các nghiên cứu trên động vật.

Tương tác thuốc:
Chưa có nghiên cứu tương tác; tuy nhiên, chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.


7. ĐẶC TÍNH DƯỢC LÝ

Dược động học:
Sau khi uống diosmin đánh dấu carbon-14:

  • Thải trừ chủ yếu qua phân
  • Khoảng 14% thải qua nước tiểu
  • Thời gian bán thải: khoảng 11 giờ
  • Chuyển hóa mạnh, phát hiện các acid phenolic trong nước tiểu

Dược lực học:

  • Nhóm dược lý: thuốc bảo vệ mạch
  • Mã ATC: C05CA53

Cơ chế tác dụng:

  • Hệ tĩnh mạch: giảm giãn tĩnh mạch và ứ trệ
  • Vi tuần hoàn: bình thường hóa tính thấm mao mạch và tăng sức bền mao mạch

Dược lý lâm sàng:
Các nghiên cứu mù đôi có đối chứng cho thấy:

  • Tác dụng rõ rệt trên huyết động học tĩnh mạch
  • Có mối liên quan liều – đáp ứng
  • Hiệu quả tối ưu với liều 2 viên/ngày

Hoạt tính:

  • Giảm thời gian làm rỗng tĩnh mạch
  • Cải thiện sức bền mao mạch

Các thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu quả trong điều trị suy tĩnh mạch mạn chi dưới.


8. THÔNG TIN KHÁC

Bảo quản:
Bảo quản dưới 30°C

Hạn dùng:
4 năm kể từ ngày sản xuất

0906270502 0906270502 Zalo: 0906270502